khủng hoảng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tình trạng rối loạn, mất sự cân bằng và ổn định một cách nghiêm trọng, thường do nhiều mâu thuẫn tích tụ chưa được giải quyết: "khủng hoảng" mô tả một giai đoạn khó khăn, bất ổn, có nguy cơ dẫn đến sự sụp đổ hoặc thay đổi lớn trong một hệ thống, tổ chức hoặc đời sống cá nhân.
- Tình trạng thiếu hụt trầm trọng, gây mất cân đối nghiêm trọng: "khủng hoảng" còn chỉ sự khan hiếm, thiếu thốn cực độ một nguồn lực nào đó, dẫn đến sự đình trệ hoặc rối loạn.
Động từ (ít dùng):
- Rơi vào tình trạng khủng hoảng: Hành động trải qua hoặc chịu đựng một cuộc khủng hoảng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Nền kinh tế thế giới đang đối mặt với một cuộc khủng hoảng tài chính. (Tình trạng rối loạn, mất cân bằng nghiêm trọng trong lĩnh vực tài chính.)
- Anh ấy trải qua cơn khủng hoảng tinh thần sau biến cố gia đình. (Giai đoạn bất ổn, rối loạn về mặt tâm lý.)
- Khu vực này đang có khủng hoảng nhân lực chất lượng cao. (Tình trạng thiếu hụt nghiêm trọng nguồn nhân công có tay nghề.)
Động từ:
- Ngành công nghiệp ô tô đang khủng hoảng vì thiếu linh kiện. (Ngành công nghiệp ô tô đang rơi vào tình trạng khó khăn, đình trệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vượt qua khủng hoảng": Vượt qua được giai đoạn khó khăn, nguy hiểm nhất.
- Công ty đã có những biện pháp quyết liệt để vượt qua khủng hoảng.
- "Điểm khủng hoảng": Thời điểm then chốt, quyết định sự thành bại hoặc chuyển biến của một cuộc khủng hoảng.
- Chúng ta đang ở điểm khủng hoảng, cần phải có quyết định sáng suốt.
- "Khủng hoảng tuổi": Chỉ giai đoạn chuyển tiếp khó khăn về tâm lý ở một độ tuổi nhất định (như khủng hoảng tuổi trung niên).
- Ông ấy mua một chiếc xe thể thao, có lẽ là dấu hiệu của khủng hoảng tuổi trung niên.
Biến thể và từ liên quan
- Khủng hoảng kinh tế (cụm danh từ): Cuộc khủng hoảng trong lĩnh vực kinh tế.
- Khủng hoảng chính trị (cụm danh từ): Cuộc khủng hoảng trong lĩnh vực chính trị, thường liên quan đến sự bất ổn của chính quyền.
- Khủng hoảng niềm tin (cụm danh từ): Sự suy giảm nghiêm trọng lòng tin vào một cá nhân, tổ chức hoặc hệ thống.
- Khủng (tính từ, thông tục): Chỉ cái gì đó rất lớn, ở mức độ đáng sợ (thường dùng trong khẩu ngữ, không đồng nghĩa trực tiếp với "khủng hoảng").
- Chiếc xe khủng quá!
Từ đồng nghĩa
- Khủng hoảng (n):
- Khốn đốn: Tình cảnh rất khó khăn, nguy ngập (nhấn mạnh vào sự cùng cực).
- Nguy kịch: Tình trạng rất nguy hiểm, có thể dẫn đến hậu quả xấu (thường dùng trong y tế hoặc tình huống cấp bách).
- Bế tắc: Tình trạng không tìm ra lối thoát, không có cách giải quyết (nhấn mạnh vào sự bất lực).
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- "Cơn khủng hoảng": Thường dùng để chỉ một đợt, một giai đoạn cụ thể của tình trạng khủng hoảng, như một cơn bệnh.
- Bệnh nhân lên cơn khủng hoảng tâm lý.
- "Khủng hoảng thừa": Tình trạng dư thừa, ứ đọng hàng hóa dẫn đến khó khăn cho sản xuất (trái nghĩa với "khủng hoảng thiếu").
- Khủng hoảng thừa sữa khiến giá sữa giảm mạnh.
- "Khủng hoảng toàn cầu": Cuộc khủng hoảng có ảnh hưởng trên phạm vi toàn thế giới.
- dt. (hoặc đgt.) 1. Tình trạng rối loạn, mất sự cân bằng, bình ổn, do nhiều mâu thuẫn chưa giải quyết được: khủng hoảng tinh thần. 2. Tình trạng thiếu hụt, gây mất cân bằng nghiêm trọng: khủng hoảng nhân công.